diễn tập
Định nghĩa
Động từ:
- Thực hành, luyện tập một kịch bản, một quy trình hoặc một tình huống giả định một cách có tổ chức để chuẩn bị cho một sự kiện thực tế. Hành động này nhằm mục đích nâng cao kỹ năng, sự phối hợp hoặc kiểm tra tính hiệu quả của kế hoạch.
- (Quân sự) Thực hiện các hoạt động thao diễn, cơ động theo kịch bản chiến đấu giả định. Đây là hoạt động huấn luyện quan trọng của lực lượng vũ trang.
Danh từ:
- Buổi hoặc đợt thực hành, luyện tập theo kịch bản có sẵn. Chỉ toàn bộ quá trình hoặc sự kiện diễn tập.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Đội kịch đang diễn tập vở kịch mới tại nhà hát.
- Các đơn vị quân đội sẽ diễn tập phòng thủ bờ biển vào tuần tới.
- Nhà trường tổ chức cho học sinh diễn tập phương án thoát hiểm khi có cháy.
- Danh từ:
- Buổi diễn tập hôm nay diễn ra rất thành công.
- Họ đã tham gia một đợt diễn tập kéo dài ba ngày.
- Kết quả của cuộc diễn tập cho thấy kế hoạch cần được điều chỉnh.
Các cách sử dụng nâng cao
- "diễn tập tổng duyệt": buổi diễn tập cuối cùng, toàn bộ trước khi chính thức trình diễn hoặc thực hiện.
- Vở kịch sẽ có một buổi diễn tập tổng duyệt vào tối thứ Sáu.
- "diễn tập đồng bộ": hoạt động diễn tập có sự phối hợp nhịp nhàng giữa nhiều bộ phận, đơn vị.
- Cuộc diễn tập đồng bộ giữa hải quân và không quân đã được tiến hành.
- "diễn tập tình huống": diễn tập tập trung vào một kịch bản, tình huống cụ thể để rèn luyện cách ứng phó.
- Công ty tổ chức diễn tập tình huống khắc phục sự cố mạng.
Biến thể và từ gần giống
- Tập diễn (động từ): có nghĩa tương tự "diễn tập", thường dùng trong lĩnh vực nghệ thuật biểu diễn.
- Các diễn viên đang tập diễn cảnh cuối.
- Diễn tập viên (danh từ): người tham gia vào cuộc diễn tập.
- Các diễn tập viên thực hiện nhiệm vụ một cách nghiêm túc.
- Thao diễn (động từ/danh từ): thường dùng trong quân sự hoặc các màn trình diễn kỹ năng, kỹ thuật có tính chất biểu diễn.
- Tập luyện (động từ): có nghĩa rộng hơn, chỉ việc luyện tập nói chung để nâng cao kỹ năng, không nhất thiết theo một kịch bản cụ thể.
Từ đồng nghĩa
- Luyện tập: tập luyện để thành thạo.
- Tập dượt: luyện tập (thường dùng cho hoạt động biểu diễn).
- Thực hành: áp dụng lý thuyết vào làm thử.
- Thao luyện (quân sự): luyện tập các động tác, kỹ thuật quân sự.
Các cụm từ liên quan
- Tổ chức diễn tập: tiến hành một cuộc diễn tập.
- Ban chỉ huy quyết định tổ chức diễn tập vào tháng sau.
- Tham gia diễn tập: là thành phần của cuộc diễn tập.
- Hơn 500 binh sĩ tham gia diễn tập.
- Kết thúc diễn tập: hoàn thành đợt diễn tập.
- Sau khi kết thúc diễn tập, họ sẽ rút kinh nghiệm.
Thành ngữ/Tục ngữ liên quan
- "Diễn tập như thật": cách nói nhấn mạnh việc diễn tập phải được thực hiện một cách nghiêm túc, giống như tình huống thực tế.
- Tinh thần chỉ đạo là phải diễn tập như thật để đảm bảo an toàn.